- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
song ngữ; hai ngôn ngữ
song ngữ; hai ngôn ngữ
中用两种语言的;关于两种语言的yòng liǎng zhǒng yǔyán de;guānyú liǎng zhǒng yǔyán de
Anh ấy có thể nói song ngữ.
song ngữ; hai ngôn ngữ
song ngữ; hai ngôn ngữ
中用两种语言的;关于两种语言的yòng liǎng zhǒng yǔyán de;guānyú liǎng zhǒng yǔyán de
Anh ấy có thể nói song ngữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.