双语

双语
shuāng
song ngữ

song ngữ; hai ngôn ngữ

1 nghĩa#12581
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    song ngữ; hai ngôn ngữ

    用两种语言的;关于两种语言的yòng liǎng zhǒng yǔyán de;guānyú liǎng zhǒng yǔyán de

    • Anh ấy có thể nói song ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ

Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.