及耳

及耳
ěr
cập nhĩ

đơn vị đo lường "gill" (khoảng 118–142 ml)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    đơn vị đo lường "gill" (khoảng 118–142 ml)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay (tượng hình))BỘ
  • cập(đuổi kịp, bàn tay chộp lấy người (tượng hình))HỘI Ý

Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.