叉簧

叉簧
chāhuáng
xoa hoàng

móc ngắt (nút hoặc giá đỡ điện thoại dùng để ngắt cuộc gọi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    móc ngắt (nút hoặc giá đỡ điện thoại dùng để ngắt cuộc gọi)

    • Cái móc điện thoại bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)BỘ
  • chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))HỘI Ý

Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.