叉头

叉头
chātóu
xoa đầu

đầu nĩa; đầu chĩa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu nĩa; đầu chĩa

    • Cái đầu nĩa này rất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)BỘ
  • chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))HỘI Ý

Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.