Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
/
叉头
叉头
xoa đầu
đầu nĩa; đầu chĩa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu nĩa; đầu chĩa
- 。
Cái đầu nĩa này rất sắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ叉头
Phồn thể叉頭
xoa đầu
đầu nĩa; đầu chĩa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu nĩa; đầu chĩa
- 。
Cái đầu nĩa này rất sắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 又yòulại; lại nữa
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 受shòunhận; chịu đựng; bị
- 难nánkhó; khó khăn
- 及jívà; hơn nữa; vả lại
- 发fāphát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ
- 反fǎntrái ngược
- 取qǔlấy; cầm; nhận
- 双shuāngđôi; cặp; hai
- 叔shūchú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
- 叉chācái nĩa; cái xiên
- 友yǒubạn; bạn bè; hữu