参议

参议
cān
tham nghị

cố vấn; tham nghị (chức quan tư vấn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cố vấn; tham nghị (chức quan tư vấn)

    • Anh ấy là một tham nghị.

  2. danh từ

    cố vấn; tham nghị (chức quan)

    • Anh ấy là cố vấn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.