县长

县长
xiànzhǎng
huyện trưởng

huyện trưởng

1 nghĩa#23626
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyện trưởng

    • Huyện trưởng đang họp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.