Tới nội dung chính

县长

县长
xiànzhǎng
huyện trưởng

huyện trưởng

1 nghĩa#23626
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    huyện trưởng

    • 。

      Huyện trưởng đang họp.

县
xiàn
huyện
BỘ THỦ⼛
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu