Tới nội dung chính

厪

厪
jǐn
cận
⼚bộ hán · 13 nét

chòi; lều nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chòi; lều nhỏ

厪
jǐn
cận
BỘ THỦ⼚
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu