原虫

原虫
yuánchóng
nguyên trùng

động vật nguyên sinh; đơn bào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật nguyên sinh; đơn bào

    • Nguyên trùng là một loại sinh vật đơn bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.