原水

原水
yuánshuǐ
nguyên thuỷ

nước thô; nước chưa qua xử lý

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước thô; nước chưa qua xử lý

    • Nước thô cần được xử lý trước khi uống.

  2. danh từ

    nước chưa qua xử lý; nước thô

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.