Tới nội dung chính

厚颜无耻

厚颜无耻
hòuyánwúchǐ
hậu nhan vô sỉ

mặt dày; trơ trẽn; không biết xấu hổ

1 nghĩa#27643
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mặt dày; trơ trẽn; không biết xấu hổ

    • !

      Anh ta thật là vô liêm sỉ!

厚
hòu
hậu
BỘ THỦ⼚
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu