/
厗奚
厗奚
địa danh cổ (thuộc nước Yên thời Chiến Quốc, nay thuộc Bắc Kinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa danh cổ (thuộc nước Yên thời Chiến Quốc, nay thuộc Bắc Kinh)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
厗奚
Phồn thể厗
địa danh cổ (thuộc nước Yên thời Chiến Quốc, nay thuộc Bắc Kinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa danh cổ (thuộc nước Yên thời Chiến Quốc, nay thuộc Bắc Kinh)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán