厌学

厌学
yànxué
yếm học

chán học; ghét học hành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chán học; ghét học hành

    • Anh ấy bắt đầu chán học rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.