压阵

压阵
zhèn
áp trận

đoạn hậu; trấn giữ phía sau

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đoạn hậu; trấn giữ phía sau

    • Anh ấy luôn thích đi cuối cùng.

  2. động từ

    trấn giữ hậu phương; chỉ huy phía sau; làm chỗ dựa vững chắc

    • Anh ấy chịu trách nhiệm hỗ trợ.

  3. động từ

    trấn giữ hậu phương; chốt hậu

    • Anh ấy chịu trách nhiệm giữ vững trận địa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.