Tới nội dung chính

厅长

厅长
tīngzhǎng
sảnh trưởng

trưởng sở (cấp tỉnh); cục trưởng

1 nghĩa#36333
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trưởng sở (cấp tỉnh); cục trưởng

    • 。

      Ông ấy là cục trưởng Cục Thương mại.

厅
tīng
sảnh
BỘ THỦ⼚
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu