厂规

厂规
chǎngguī
xưởng quy

nội quy nhà máy; quy định xưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nội quy nhà máy; quy định xưởng

    • Xin hãy tuân thủ quy định của nhà máy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách núi dốc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.