厂家

厂家
chǎngjiā
xưởng gia

nhà sản xuất; xưởng sản xuất

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà sản xuất; xưởng sản xuất

    • Nhà máy này sản xuất điện thoại di động.

  2. danh từ

    nhà máy; hãng sản xuất; (khẩu) chủ xưởng; ban quản lý xưởng

    • Chủ nhà máy này rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách núi dốc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.