- 厂hán(vách núi dốc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
(khẩu) nhà máy; xưởng
(khẩu) nhà máy; xưởng
Nhà máy này rất lớn.
xưởng; phường (khu dân cư)
sân; xưởng; nhà máy
Cái nhà máy này rất lớn.
kho; kho hàng; kho bãi
(khẩu) nhà máy; xưởng
(khẩu) nhà máy; xưởng
Nhà máy này rất lớn.
xưởng; phường (khu dân cư)
sân; xưởng; nhà máy
Cái nhà máy này rất lớn.
kho; kho hàng; kho bãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.