厂址

厂址
chǎngzhǐ
xưởng chỉ

địa điểm nhà máy; vị trí xưởng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    địa điểm nhà máy; vị trí xưởng

    • Địa điểm nhà máy này rất lớn.

  2. danh từ

    vị trí; chỗ; (lượng từ) vị (dùng cho người đáng kính)

    • Địa điểm nhà máy này giao thông rất thuận tiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách núi dốc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.