厂主

厂主
chǎngzhǔ
xưởng chủ

chủ xưởng; chủ nhà máy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ xưởng; chủ nhà máy

    • Anh ấy là chủ của nhà máy này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách núi dốc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.