卷巴

卷巴
juǎn
cuộn ba

cuộn lại; gói gọn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cuộn lại; gói gọn

    • Anh ấy cuộn quần áo lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.