危笃

危笃
wēi
nguy đốc

bệnh nguy kịch; thập tử nhất sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bệnh nguy kịch; thập tử nhất sinh

    • Anh ấy bệnh nguy kịch, bác sĩ nói anh ấy không sống được bao lâu nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.