印鉴

印鉴
yìnjiàn
ấn giám

con dấu; dấu ấn; mẫu dấu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    con dấu; dấu ấn; mẫu dấu

    • Xin hãy đóng dấu của bạn vào đây.

  2. danh từ

    con dấu; ấn chương

  3. danh từ

    con dấu (dùng làm chữ ký); dấu triện xác nhận

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.