Tới nội dung chính

卫士

卫士
wèishì
vệ sĩ

vệ sĩ; người bảo vệ; lính canh

2 nghĩa#33610
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vệ sĩ; người bảo vệ; lính canh

    • 。

      Anh ấy là một vệ sĩ.

  2. 貳名danh từ

    vệ sĩ; người bảo vệ; người canh gác

卫
wèi
vệ
BỘ THỦ⼙
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu