卢卡斯

卢卡斯
lô ca tư

Lucas (tên người)

1 nghĩa#6871
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lucas (tên người)

    人的名字,来自西方rén de míngzi, láizì xīfāng

    • Lucas là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.