卡西尼

卡西尼
ca tây ni

Cassini (tên riêng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cassini (tên riêng)

    • Tàu thăm dò Cassini đang khám phá sao Thổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.