卡梅伦

卡梅伦
méilún
ca mai luân

Cá Mê Luân (tên người); Cameron

1 nghĩa#19621
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cá Mê Luân (tên người); Cameron

    • Cameron là cựu thủ tướng Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.