卡式炉

卡式炉
shì
ca thức lò

bếp gas mini; bếp gas dùng hộp gas

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bếp gas mini; bếp gas dùng hộp gas

    • Chúng tôi dùng bếp ga mini để nấu ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.