卡尔顿

卡尔顿
ěrdùn
ca nhĩ đốn

Carleton (tên riêng); Carlton

1 nghĩa#40497
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Carleton (tên riêng); Carlton

    • Đại học Carleton ở Canada.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.