Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡其
卡其
ca kỳ
màu haki; vải kaki
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
màu haki; vải kaki
- 。
Tôi thích quần màu kaki.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡其
Phồn thể卡
ca kỳ
màu haki; vải kaki
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
màu haki; vải kaki
- 。
Tôi thích quần màu kaki.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.