Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡侬头
卡侬头
ca nùng đầu
đầu cắm XLR; đầu canon
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu cắm XLR; đầu canon
- 。
Đầu nối XLR là một loại đầu nối âm thanh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡侬头
Phồn thể卡儂頭
ca nùng đầu
đầu cắm XLR; đầu canon
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu cắm XLR; đầu canon
- 。
Đầu nối XLR là một loại đầu nối âm thanh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.