卡侬头

卡侬头
nóngtóu
ca nùng đầu

đầu cắm XLR; đầu canon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu cắm XLR; đầu canon

    • Đầu nối XLR là một loại đầu nối âm thanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.