卡介苗

卡介苗
jièmiáo
ca giới miêu

vắc-xin BCG (phòng lao)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. vắc-xin BCG (phòng lao)

  2. danh từ

    vắc-xin BCG (phòng lao)

    • Vắc-xin BCG là một loại vắc-xin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.