Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡乐星
卡乐星
ca lạc tinh
Carl's Jr. (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Carl's Jr. (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)
- 。
Bánh mì kẹp thịt của Carl's Jr. rất ngon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡乐星
Phồn thể卡樂星
ca lạc tinh
Carl's Jr. (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Carl's Jr. (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)
- 。
Bánh mì kẹp thịt của Carl's Jr. rất ngon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.