/
卛
卛
⼗bộ thập · 21 nét
tỉ lệ; tỉ số; suất
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉ lệ; tỉ số; suất(kế thừa)
中两个数量之间的比例关系liǎng gè shùliàng zhījiān de bǐlì guānxi
- ?
Tỷ lệ này là bao nhiêu?
卛
⼗bộ thập · 21 nét
tỉ lệ; tỉ số; suất
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉ lệ; tỉ số; suất(kế thừa)
中两个数量之间的比例关系liǎng gè shùliàng zhījiān de bǐlì guānxi
- ?
Tỷ lệ này là bao nhiêu?
卛
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉ lệ; tỉ số; suất(kế thừa)
中两个数量之间的比例关系liǎng gè shùliàng zhījiān de bǐlì guānxi
- ?
Tỷ lệ này là bao nhiêu?
卛
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉ lệ; tỉ số; suất(kế thừa)
中两个数量之间的比例关系liǎng gè shùliàng zhījiān de bǐlì guānxi
- ?
Tỷ lệ này là bao nhiêu?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.