博爱

博爱
ài
bác ái

bác ái; tình yêu thương rộng khắp nhân loại

1 nghĩa#35589
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bác ái; tình yêu thương rộng khắp nhân loại

    • Anh ấy là một người bác ái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.