/
博徒
博徒
bác đồ
tên cờ bạc; con bạc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tên cờ bạc; con bạc
- 。
Anh ấy là một con bạc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
博徒
Phồn thể博
bác đồ
tên cờ bạc; con bạc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tên cờ bạc; con bạc
- 。
Anh ấy là một con bạc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.