Tới nội dung chính

博学

博学
bóxué
bác học

uyên bác; bác học

1 nghĩa#26438
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    uyên bác; bác học

    • 。

      Anh ấy là một người uyên bác.

博
bó
bác
BỘ THỦ⼗
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu