Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
/
博学
博学
bác học
uyên bác; bác học
1 nghĩa#26438
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
uyên bác; bác học
- 。
Anh ấy là một người uyên bác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ博学
Phồn thể博學
bác học
uyên bác; bác học
1 nghĩa#26438
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
uyên bác; bác học
- 。
Anh ấy là một người uyên bác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.