博学

博学
xué
bác học

uyên bác; bác học

1 nghĩa#26438
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    uyên bác; bác học

    • Anh ấy là một người uyên bác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.