卓著

卓著
zhuózhù
trác trứ

xuất sắc; lỗi lạc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xuất sắc; lỗi lạc

    • Thành tựu của anh ấy rất xuất sắc.

  2. tính từ

    tuấn tú; anh tuấn; xuất sắc

  3. tính từ

    xuất sắc; nổi bật

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.