华氏

华氏
Huáshì
hoa thị

thang Fahrenheit; độ F (Hoa thị)

1 nghĩa#24708
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thang Fahrenheit; độ F (Hoa thị)

    • Nhiệt kế Fahrenheit dùng độ Fahrenheit để đo nhiệt độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.