/
午宴
午宴
ngọ yến
bữa tiệc trưa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bữa tiệc trưa
- 。
Chúng tôi có một bữa tiệc trưa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
午宴
Phồn thể午
ngọ yến
bữa tiệc trưa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bữa tiệc trưa
- 。
Chúng tôi có một bữa tiệc trưa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.