Tới nội dung chính

午安

午安
wǔān
ngọ an

Chào buổi trưa; xin chào (lời chào ban ngày)

2 nghĩa#10812
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    Chào buổi trưa; xin chào (lời chào ban ngày)

    中白天见面时说的问候语báitiān jiànmiàn shí shuō de wènhòu yǔ

    • ,?

      Chào buổi chiều, bạn hôm nay khỏe không?

  2. 貳叹thán từ

    Chúc buổi trưa vui vẻ!; Buổi trưa tốt lành!

    中用来问候下午见面的人yònglái wènhòu xiàwǔ jiànmiàn de rén

    • !?

      Chào buổi chiều! Bạn hôm nay khỏe không?

午
wǔ
ngọ
BỘ THỦ⼗
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu