Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
/
升遐
升遐
thăng hà
(văn) băng hà; thăng hà (vua băng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) băng hà; thăng hà (vua băng)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ升遐
Phồn thể升
thăng hà
(văn) băng hà; thăng hà (vua băng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) băng hà; thăng hà (vua băng)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.