千年
千年
thiên niên
nghìn năm; thiên niên
1 nghĩa#10669
NGHĨA
NGHĨA
- 壹数số từ
nghìn năm; thiên niên
中一千年的时间;很长很长的年代yī qiān nián de shíjiān;hěn cháng hěn cháng de niándài
- 。
Truyền thống này đã có lịch sử hàng nghìn năm rồi.
Đang tải…
千年
Phồn thể千
thiên niên
nghìn năm; thiên niên
1 nghĩa#10669
NGHĨA
NGHĨA
- 壹数số từ
nghìn năm; thiên niên
中一千年的时间;很长很长的年代yī qiān nián de shíjiān;hěn cháng hěn cháng de niándài
- 。
Truyền thống này đã có lịch sử hàng nghìn năm rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.