医疗器械

医疗器械
liáoxiè
y liệu khí giới

thiết bị y tế; dụng cụ y tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị y tế; dụng cụ y tế

    • Bệnh viện này có rất nhiều thiết bị y tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.