北马其顿

北马其顿
Běidùn
bắc mã kỳ đốn

Bắc Macedonia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bắc Macedonia

    • Bắc Macedonia là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.