北京时间

北京时间
BěijīngShíjiān
bắc kinh thời gian

Giờ Bắc Kinh; Giờ chuẩn Trung Quốc (CST)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giờ Bắc Kinh; Giờ chuẩn Trung Quốc (CST)

    • Bây giờ là mười giờ sáng theo giờ Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.