北京日报

北京日报
Běijīngbào
bắc kinh nhật báo

Nhật báo Bắc Kinh (tờ báo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nhật báo Bắc Kinh (tờ báo)

    • Tôi đọc báo Bắc Kinh Nhật Báo mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.