Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化石群
化石群
hoá thạch quần
quần thể hóa thạch; tập hợp hóa thạch
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quần thể hóa thạch; tập hợp hóa thạch
- 。
Một quần thể hóa thạch đã được tìm thấy ở nơi này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化石群
Phồn thể化
hoá thạch quần
quần thể hóa thạch; tập hợp hóa thạch
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quần thể hóa thạch; tập hợp hóa thạch
- 。
Một quần thể hóa thạch đã được tìm thấy ở nơi này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.