Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化学工程
化学工程
hoá học công trình
kỹ thuật hóa học; công nghệ hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỹ thuật hóa học; công nghệ hóa học
- 。
Anh ấy học ngành kỹ thuật hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化学工程
Phồn thể化學工程
hoá học công trình
kỹ thuật hóa học; công nghệ hóa học
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỹ thuật hóa học; công nghệ hóa học
- 。
Anh ấy học ngành kỹ thuật hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.