Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化学反应
化学反应
hoá học phản ứng
phản ứng hóa học
1 nghĩa#27701
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phản ứng hóa học
- 。
Đây là một phản ứng hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化学反应
Phồn thể化學反應
hoá học phản ứng
phản ứng hóa học
1 nghĩa#27701
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phản ứng hóa học
- 。
Đây là một phản ứng hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.