Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化学信息素
化学信息素
hoá học tín tức tố
chất hóa học truyền tín hiệu; semiochemical (chất hóa học sinh thái)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất hóa học truyền tín hiệu; semiochemical (chất hóa học sinh thái)
- 。
Semiochemical đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp của động vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ化学信息素
Phồn thể化學信息素
hoá học tín tức tố
chất hóa học truyền tín hiệu; semiochemical (chất hóa học sinh thái)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất hóa học truyền tín hiệu; semiochemical (chất hóa học sinh thái)
- 。
Semiochemical đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp của động vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.